nhẹ dạ

Học thuật
Thân thiện
nhẹ dạ

Một người nhẹ dạ dễ dàng tin vào lời hứa hẹn của người lạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tin người, thiếu suy xét: Chỉ tính cách của người dễ dàng tin tưởng vào lời nói của người khác không cân nhắc, suy nghĩ kỹ càng.
    • Nông nổi, hời hợt: Chỉ cách hành xử thiếu chín chắn, dựa trên cảm tính hoặc ấn tượng ban đầu hơn lý trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy quá nhẹ dạ nên hay bị người khác lừa gạt. ( ấy quá dễ tin nên hay bị người khác lừa gạt.)
    • Anh ta phần nhẹ dạ khi quyết định đầu vào dự án mới chỉ nghe lời giới thiệu. (Anh ta phần thiếu suy xét khi quyết định đầu vào dự án mới chỉ nghe lời giới thiệu.)
    • Đừng nên nhẹ dạ tin theo những lời đường mật. (Đừng nên dễ dàng tin theo những lời ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhẹ dạ cả tin": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính dễ tin người một cách thái quá, thường dẫn đến hậu quả không hay.
    • Bản tính nhẹ dạ cả tin khiến anh ấy thường xuyên thất bại trong kinh doanh. (Bản tính quá dễ tin khiến anh ấy thường xuyên thất bại trong kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ bụng (tính từ): Cách nói khác của "nhẹ dạ", cùng nghĩa.
  • Nhẹ tính (tính từ): Cách nói khác của "nhẹ dạ", cùng nghĩa.
  • Cả tin (tính từ): Quá dễ tin người, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố tin tưởng.
  • Nông nổi (tính từ): Hành động thiếu suy nghĩ chín chắn, một khía cạnh của "nhẹ dạ".
Từ đồng nghĩa
  • Khinh suất: Hành động thiếu thận trọng, suy nghĩ.
  • Thiếu chín chắn: Chưa trưởng thành trong suy nghĩ hành động.
  • Dễ bị lừa: Dễ dàng bị người khác đánh lừa.
Từ trái nghĩa
  • Chín chắn: Suy nghĩ hành động thận trọng, trưởng thành.
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy xét kỹ lưỡng trước khi quyết định hoặc tin điều .
    • Một người thận trọng sẽ không bao giờ nhẹ dạ. (Một người cẩn thận sẽ không bao giờ dễ tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nhẹ dạ, dễ tin người": Thành ngữ mô tả đầy đủ nhất đặc điểm của người tính này.
    • Cha mẹ thường dặn con cái ra đời không được nhẹ dạ, dễ tin người. (Cha mẹ thường dặn con cái ra đời không được thiếu suy xét, dễ tin người.)
nhẹ dạ

Một người nhẹ dạ dễ dàng tin vào lời hứa hẹn của người lạ.

  1. Cg. Nhẹ bụng, nhẹ tính. Nông nổi, ít suy nghĩ : Nhẹ dạ, dễ tin người.